Kèm theo Quyết định số 2655/QĐ-ĐHNT ngày 16/08/2023
(Enclosed with Decision No.: 2655/QĐ-ĐHNT dated 16/08/2023 by the President of the Foreign Trade University)
1. Mục tiêu đào tạo/Training objectives
1.1 Mục tiêu chung/General objective
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đảm nhận được các vị trí chuyên gia, nhà quản lý trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh, đặc biệt là kinh tế và kinh doanh quốc tế tại các doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi quốc tế, các tổ chức quốc tế, các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ quan nghiên cứu.
To train highly qualified human resources capable of assuming roles as experts and managers in the fields of economics and business, particularly in economics and international business, at multinational corporations, international organizations, government agencies, and research institutions.
1.2 Mục tiêu cụ thể/Specific program objectives
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ:
Upon graduation, students will:
PO1: Có năng lực nền tảng để trở thành chuyên gia, nhà quản lý tại các vị trí công việc liên quan đến kinh tế, kinh doanh đặc biệt là kinh tế, kinh doanh quốc tế;
Have the foundational competencies to become experts and managers in positions related to economics and business, especially in international business economics.
PO2: Có kiến thức nền tảng về kinh tế, kinh doanh và kiến thức chuyên môn về các lĩnh vực khác nhau của kinh tế kinh doanh quốc tế; đặc biệt các kiến thức chuyên môn sâu về một trong các lĩnh vực của kinh tế kinh doanh quốc tế;
Possess foundational knowledge in economics and business, along with specialized expertise in various areas of international business economics, with a particular emphasis on advanced knowledge in one of these specialized fields.
PO3: Có năng lực phát hiện, phân tích, tổng hợp, phản biện và giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh; kết nối các ý tưởng, phát triển mô hình kinh doanh gắn với môi trường quốc tế; có khả năng tự học suốt đời; có khả năng học tiếp các chương trình đào tạo thạc sỹ hoặc tiến sỹ trong lĩnh vực kinh tế kinh doanh;
Have capabilities to identify, analyze, synthesize, argue, and solve complicated economic and business problems; to connect ideas and develop economic and business models within the international context; demonstrate lifelong learning capabilities; and have the capacity to pursue master's or doctoral programs in economics and business.
PO4: Có sức khỏe tốt, có phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp, có bản lĩnh vượt qua các khó khăn, thử thách, có tư duy đổi mới sáng tạo, có năng lực tự định hướng và có trách nhiệm đối với cá nhân, tập thể cũng như ý thức phục vụ cộng đồng;
Maintain good health, demonstrate political integrity, professional ethics, and the resilience to overcome challenges; foster an innovative and creative mindset, exhibit self-direction, and possess a strong sense of responsibility toward both individuals and the community.
PO5: Sử dụng thành thạo tin học văn phòng và tiếng Anh trong các hoạt động nghề nghiệp.
Be proficient in English and office informatics in their professional activities.
2. Chuẩn đầu ra/Expected learning outcomes
Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo có khả năng:
After completing the program, graduates will be able to:
- Về kiến thức/Knowledge
ELO1: Vận dụng được các kiến thức nền tảng về khoa học chính trị, khoa học xã hội, phương pháp luận, thế giới quan khoa học, công nghệ thông tin và các kiến thức giáo dục đại cương khác để học tập, nghiên cứu và làm việc suốt đời;
Apply foundational knowledge of political science, social sciences and humanity, methodology, scientific worldview, information technology, and other general education subjects to lifelong learning, research, and work.
ELO2: Vận dụng được các công cụ thống kê và mô hình kinh tế lượng vào phân tích, đánh giá vấn đề kinh tế, kinh doanh;
Utilize statistical tools and econometric models to analyze and assess economic and business issues;
ELO3: Áp dụng được các kiến thức kinh tế và kinh doanh vào việc ra quyết định của các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi quốc tế;
Apply economic and business knowledge to decision-making processes in countries or organizations and enterprises operating internationally or relating to international affairs;
ELO4: Phân tích được các vấn đề kinh tế, kinh doanh chuyên sâu của các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi quốc tế;
Analyze in-depth economic and business issues of countries or organizations and enterprises operating internationally or relating to international affairs;
- Về kỹ năng/Skills
ELO5: Làm chủ kỹ năng giao tiếp, truyền tải thông tin về công việc;
Formulate masterfully communication skill;
ELO6: Đánh giá chất lượng công việc khi làm việc độc lập và làm việc nhóm;
Combine effectively independent work and teamwork skills;
ELO7: Phát hiện, phân tích, tổng hợp, phản biện và giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh gắn với môi trường quốc tế;
Combine effectively skills to identify, analyze, synthesize, argue, and resolve issues in economics and business fields in the international environment;
ELO8: Kết nối các ý tưởng, phát triển mô hình kinh doanh gắn với môi trường quốc tế;
Connect ideas to develop economic and business models in the international environment masterfully;
ELO9: Sử dụng thành thạo tiếng Anh (tương đương bậc 5/6 Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo);
Formulate economic and business ideas in English skillfully (equivalent to level 5/6 of Vietnam’s Foreign Language Proficiency Framework issued under Circular No. 01/2014/TT-BGDĐT dated 24/01/2014 by the Ministry of Education and Training);
ELO10: Sử dụng thành tạo kỹ năng tin học văn phòng nâng cao (theo Thông tư 03/2014/TT-BTTTT ngày 11/03/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông);
Formulate informatics skills (according to Circular No. 03/2014/TT-BTTTT dated 11/03/2014 by the Ministry of Information and Communications).
- Về mức độ tự chủ và trách nhiệm/Autonomy and Responsibility
ELO11: Có năng lực chủ động lập kế hoạch, điều phối, quản lý các nguồn lực, đánh giá và cải thiện hiệu quả các hoạt động; tự học tập, tích luỹ kiến thức, kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ;
Cultivate an attitude of proactively planning, managing, evaluating, improving, and communicating professional activities, through self-study, accumulation of knowledge and experience to improve professional competence and expertise;
ELO12: Có năng lực làm việc độc lập hoặc làm việc theo nhóm trong điều kiện làm việc thay đổi của bối cảnh toàn cầu, có năng lực dẫn dắt, chủ động hướng dẫn, giám sát công việc của các thành viên trong nhóm để thực hiện nhiệm vụ xác định;
Proactively arrange individual work or teamwork in the globalization context of changeable work conditions;
ELO13: Có tư duy đổi mới sáng tạo và năng lực tự định hướng, đưa ra kết luận chuyên môn và có khả năng bảo vệ được quan điểm cá nhân trước tập thể;
Form innovative thinking and self-directed ability to draw professional conclusions and to defend personal opinion;
ELO14: Có bản lĩnh vượt qua các khó khăn, thử thách và có trách nhiệm đối với cá nhân, tập thể cũng như ý thức phục vụ cộng đồng.
Demonstrate resilience in overcoming challenges, take responsibility for individual and collective tasks, as well as a commitment to serving the community.
3. Khung chương trình đào tạo/Curriculum Framework:
STT No |
Tên môn học Course Name |
Mã học phần Course code |
Số tín chỉ No of Credits |
Học phần tiên quyết Prerequisite courses |
Ghi chú Note |
|
1 |
Kiến thức giáo dục đại cương Generic knowledge |
|
32 |
|
||
1.1 |
Lý luận chính trị Political Theories |
|
11 |
|
||
1 |
Triết học Mác-Lênin (Marxist - Leninist Philosophy) |
3 |
|
|||
2 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin (Marxist- Leninist Political Economy) |
2 |
|
|||
3 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (Scientific Socialism) |
2 |
TRIH114 TRIH115 |
|||
4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh's Ideology) |
2 |
TRIH114 TRIH115 |
|||
5 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (History of the Communist Party of Vietnam) |
2 |
TRIH114 TRIH115 |
|||
1.2 |
Khoa học xã hội, Nhân văn - Nghệ thuật, Toán - Tin học Social Science, Humanities - Arts, Mathematics – Informatics |
|
21 |
|
||
1.2.1 |
Bắt buộc |
|
18 |
|
||
6 |
Toán cao cấp (Advanced Mathematics) |
3 |
|
|||
7 |
Tin học (Informatics) |
3 |
|
|||
8 |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán (Theory of Probability and Mathematical Statistics) |
3 |
TOAE105 |
|||
9 |
Pháp luật đại cương (Introduction to Law) |
3 |
|
|||
10 |
Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh |
3 |
|
e-CAR I | ||
1.2.2 |
Tự chọn: Chọn 1 học phần Electives (choose 1 of the following courses) |
|
3 |
|
||
11 |
Nhập môn kinh doanh (Introduction to Business) |
|
3 |
|
||
12 |
Tư duy thiết kế (Design Thinking) |
|
3 |
|
||
13 |
Tâm lý học (Psychology) |
3 |
|
|||
14 |
Các vấn đề xã hội và đạo đức (Moral and Social problems) |
3 |
|
|||
15 |
Địa lý kinh tế thế giới (World Economic Geography) |
3 |
|
|||
16 |
Tiếng Việt cơ bản 1 (Basic Vietnamese 1) |
3 |
|
|||
1.3 |
Giáo dục thể chất Physical education |
|
|
|
||
1.4 |
Giáo dục quốc phòng National defense education |
|
|
|
||
2 |
Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp National defense education |
|
90 |
|
||
2.1 |
Kiến thức cơ sở khối ngành /cơ sở ngành Foundational knowledge |
|
36 |
|
||
2.1.1 |
Bắt buộc/Compulsory |
|
15 |
|
||
17 |
Kinh tế vi mô (Microeconomics) |
3 |
TOAE105 |
|||
18 |
Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics) |
3 |
|
|||
19 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
|
|||
20 |
Kinh tế lượng (Econometrics) |
3 |
|
e-CAR II | ||
21 |
Lý thuyết tài chính (Principles of Finance) |
3 |
KTEE201 |
|||
2.1.2 |
Ngoại ngữ (bắt buộc) Languages (Compulsory) |
|
15 |
|
||
22 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) (English for Specific Purpose 1 (Advanced Business English) |
3 |
|
|||
23 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) (English for Specific Purpose 2 (Business Communication)) |
3 |
ESP111 |
|||
24 |
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế) (English for Specific Purpose 3 (Business Communication)) |
3 |
ESP121 |
|||
25 |
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Chọn 1 trong 2) English for Specific Purpose 4 (Choose 1 of the following courses) |
|
|
|
||
25.a |
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Thư tín) (English for Specific Purpose 4 (Business Correspondence)) |
3 |
ESP231 |
|||
25.b |
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Hợp đồng) (English for Specific Purpose 4 (Contract)) |
3 |
ESP231 |
|||
26 |
Tiếng Anh chuyên ngành 5 (Diễn thuyết trước công chúng) (English for Specific Purpose 5 (Public Speaking)) |
3 |
ESP231 |
|||
2.1.3 |
Tự chọn: chọn 2 học phần Electives (choose 2 of the following courses) |
|
6 |
|
||
27 |
Khoa học quản lý căn bản (Introduction to Management Science) |
3 |
KTEE201 |
|||
28 |
Phân tích chính sách (Policy Analysis) |
3 |
|
|||
29 |
Cơ sở dữ liệu (Data Management System) |
3 |
|
|||
30 |
Quan hệ quốc tế (International Relations) |
3 |
|
|||
31 |
Tâm lý học Kinh doanh (Psychology Business) |
3 |
|
|||
32 |
Trí tuệ nhân tạo trong kỷ nguyên chuyển đổi số (AI in the Era of Digital Transformation) |
3 |
|
|||
33 |
Mô hình chuỗi thời gian trong kinh tế & kinh doanh (Time Series Models for Economics and Business) |
3 |
|
|||
34 |
Văn hóa trong kinh doanh (Culture in Business) |
3 |
|
|||
2.2 |
Kiến thức ngành Major Knowledge |
|
21 |
|
||
2.2.1 |
Bắt buộc/Compulsory |
|
12 |
|
||
35 |
Nguyên lý quản lý kinh tế (Principles of Economic Management) |
3 |
|
|||
36 |
Kinh tế kinh doanh (Business Economics) |
3 |
|
|||
37 |
Marketing căn bản (Principles of Marketing) |
3 |
|
|||
38 |
Kinh doanh quốc tế (International Business) |
3 |
|
|||
2.2.2 |
Tự chọn 1: chọn 1 học phần Electives 1: choose 1 of the following courses |
3 |
|
|
||
39 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh (Introduction to Business Analytics) |
3 |
KTEE201 |
e-CAR III. Recommend for International Business-orientation | ||
40 |
Đánh giá tác động (Impact Evaluation) |
3 |
KTEE201 |
e-CAR III, Recommended for Public Management - orientation | ||
41 |
Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học (Programming For Data Analysis and Scientific Computing) |
3 |
|
e-CAR III: Recommend for LSCM-orientation | ||
42 |
Thiết kế và phân tích dữ liệu khảo sát (Survey Design and Data Analysis) |
|
3 |
|
e-CAR III: Recommend for Marketing- orientation | |
2.2.3 |
Tự chọn 2: chọn 2 học phần Electives (choose 2 of the following courses) |
|
6 |
|
||
43 |
Tư tưởng và thể chế kinh tế hiện đại (Recent Economic Thought and Institutions) |
3 |
|
|||
44 |
Kinh tế đầu tư (Investment Economics) |
3 |
|
|||
45 |
Lập và phân tích dự án đầu tư (Investment Project Design) |
3 |
|
|||
46 |
Kinh tế phát triển (Development Economics) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
|||
47 |
Kinh tế môi trường (Environmental Economics) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
|||
48 |
Kinh tế biển (Maritime Economics) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
|||
49 |
Kinh tế và logistics đô thị (Economics and City Logistics) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
|||
50 |
Kinh tế vận tải (Transport Economics) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
|||
51 |
Quản lý năng suất và chất lượng (Productivity and Quality Management) |
3 |
|
|||
52 |
Pháp luật cạnh tranh (Competition Law) |
3 |
PLUE111 |
|||
53 |
Quan hệ kinh tế quốc tế (International Economic Relations) |
3 |
|
|||
54 |
Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property) |
3 |
|
|||
55 |
Đổi mới sáng tạo (Innovation) |
3 |
|
|||
56 |
Thương mại điện tử (E-Commerce) |
3 |
TINE206 |
|||
57 |
Kế toán quản trị (Managerial Accounting) |
3 |
KETE201 |
|||
58 |
Tiền tệ - Ngân hàng (Money and Banking) |
3 |
KTEE203 |
|||
59 |
Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) |
3 |
KTEE201 |
|||
60 |
Thị trường tài chính và định chế tài chính (Financial Markets and Institutions) |
3 |
TCHE302 |
|||
2.3 |
Kiến thức chuyên ngành Specialized Knowledge |
|
33 |
|
||
2.3.1 |
Bắt buộc/Compulsory |
|
18 |
|
||
61 |
Đầu tư quốc tế (International Investment) |
3 |
|
|||
62 |
Giao dịch thương mại quốc tế |
3 |
|
|||
63 |
Logistics và vận tải quốc tế (Logistics and International Freight Forwarding) |
|
3 |
TMAE302 |
||
64 |
Bảo hiểm trong kinh doanh (Insurance in Business) |
3 |
TMAE336 |
|||
65 |
Marketing quốc tế (International Marketing) |
3 |
MKTE301 |
|||
66 |
Chính sách thương mại quốc tế (International Trade Policy) |
3 |
|
|||
2.3.3 |
Tự chọn: chọn 5 học phần |
|
15 |
|
||
|
Định hướng Marketing Marketing Concentration |
|
|
|
||
67 |
Thương hiệu trong kinh doanh quốc tế (Brand in International Business) |
3 |
|
|||
68 |
Quan hệ khách hàng trong kinh doanh (Business Customer Relationship) |
3 |
MKTE401 |
|||
69 |
Nghiên cứu Marketing (Marketing Research) |
3 |
MKTE301 |
|||
70 |
Quản lý kênh phân phối và lực lượng bán hàng (Distribution Channel and Sales Force Management) |
3 |
MKTE301 |
|||
71 |
Truyền thông trong kinh doanh quốc tế (International Business Communication) |
3 |
MKTE301 |
|||
72 |
Marketing số (Digital marketing) |
3 |
MKTE301 |
|||
|
Định hướng Quản lý công Public Governance Concentration |
|
|
|
||
73 |
Quản lý toàn cầu (Global Governance) |
3 |
|
|||
74 |
Quản lý số (Digital Governance) |
3 |
|
|||
75 |
Quản lý biến đổi khí hậu toàn cầu (Global Climate Governance) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
|||
76 |
Phân tích kinh tế dự án đầu tư công (Economic Analysis of Public Investment Project) |
3 |
|
e-CAR IV | ||
77 |
Quản lý nhà nước về tài nguyên biển (State Management on Maritime Resource) |
3 |
|
|||
78 |
Lựa chọn công (Public Choice) |
3 |
|
|||
79 |
Tài chính công (Public Finance) |
3 |
TCHE302 |
|||
80 |
Tài chính quốc tế (International Finance) |
3 |
TCHE302 |
|||
81 |
Phân tích chính sách thương mại (Trade Policy Analysis) |
3 |
KTEE201 KTEE203 |
e-CAR IV | ||
82 |
Pháp luật thương mại quốc tế (International Trade Law) |
3 |
PLUE111 |
|||
83 |
Thương mại dịch vụ (Trade in Services) |
3 |
|
|||
|
Định hướng Kinh doanh quốc tế International Business Concentration |
|
|
|
||
84 |
Kinh tế học về nền tảng kinh doanh (Economics of Platforms) |
3 |
|
|||
85 |
Kinh doanh số (Digital Business) |
3 |
KDOE307 |
|||
86 |
Nghiệp vụ kinh doanh quốc tế (International business Operations) |
3 |
|
|||
87 |
Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain) |
3 |
|
|||
88 |
Đàm phán và Quản trị xung đột (Negotiation and Conflict Management) |
3 |
|
|||
89 |
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Business Ethics and Corporate Social Responsibility) |
3 |
|
|||
90 |
Pháp luật kinh doanh quốc tế (International Business Law) |
3 |
PLUE111 |
|||
91 |
Thuế quốc tế * (International Taxation) |
3 |
|
|||
92 |
Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam * (Taxation and Tax System in Vietnam) |
3 |
|
|||
93 |
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế (Risk Management in International Business) |
3 |
|
|||
94 |
Quản lý dự án đầu tư quốc tế (International Investment Project Management) |
3 |
|
|||
95 |
Thanh toán quốc tế (International Payments) |
3 |
TMAE302 |
|||
|
Định hướng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics and Supply Chain Management Concentration |
|
|
|
||
96 |
Nghiệp vụ hải quan (Customs Practices) |
3 |
|
|||
97 |
Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) |
3 |
|
|||
98 |
Quản lý sản xuất và vận hành (Operation and Production Management in Supply Chain) |
3 |
|
|||
99 |
Quản lý mua hàng toàn cầu (Global Purchasing Management) |
3 |
|
|||
100 |
Quản lý vận tải quốc tế (International Transport Management) |
3 |
|
|||
101 |
Hợp đồng trong quản lý chuỗi cung ứng (Contract in Supply Chain Management) |
3 |
|
|||
102 |
Quản lý kho hàng và phân phối (Warehouse and Distribution Management) |
3 |
|
|||
103 |
Thuận lợi hóa thương mại (Trade Facilitation) |
3 |
KTEE312 |
|||
|
Định hướng khác OTHERS |
|
|
|
||
104 |
Phân tích đầu tư chứng khoán (Securities Analysis and Investment) |
3 |
TCHE302 |
|||
105 |
Sáng tạo xã hội (Social Innovation) |
3 |
|
|||
106 |
Sáng tạo kinh doanh (Business Innovation) |
3 |
|
|||
107 |
Kế toán quốc tế (International Accounting) |
3 |
KETE201 |
|||
108 |
Các biện pháp phi thuế trong thương mại quốc tế (Non-Tariff Measures in International Trade) |
3 |
|
|||
3 |
THỰC HÀNH – THỰC TẬP Internship - Practicum |
|
|
|
||
109 |
Kỹ năng phát triển nghề nghiệp (Career Development Skills) |
3 |
|
e-PLANE I | ||
110 |
Thực tập giữa khóa (Mid-course Internship) |
3 |
Đã tích luỹ từ 45 tín chỉ trở lên Requirement:45+ credits accumulated |
e-PLANE II | ||
|
Thực hành dự án kinh tế, kinh doanh (Chọn 1 trong 2 học phần KTEE507 hoặc KTEE508) Economic Research and Business Project in Practice (Choose KTEE507 or KTEE508) |
|
3 |
Đã tích lũy từ 60 tín chỉ trở lên Requirement: 60+ credits accumulated |
||
111 |
Thực hành dự án kinh doanh (Business Project in Practice) |
3 |
|
e-PLANE III | ||
112 |
Thực hành phân tích kinh tế (Economic Research Project in Practice) |
3 |
|
e-PLANE III | ||
113 |
Khóa luận tốt nghiệp (Graduation Thesis) |
9 |
|
e-PLANE IV |
Ghi chú:
(1)* Sinh viên không được đồng thời tích lũy tín chỉ cả hai học phần Thuế quốc tế (TMAE330) và Thuế và Hệ thống thuế ở Việt Nam (TMAE320)
(2) e-PLANE là chuỗi học phần gắn kết thực tiễn, e-CAR là chuỗi học phần nâng cao năng lực nghiên cứu