Tên học phần: Kinh tế vi mô
Mã học phần: KTE201
Khoa: Kinh tế Quốc tế
Bộ môn phụ trách: Kinh tế vi mô
Số tín chỉ: 3
Điều kiện tiên quyết:
- MỤC TIÊU CỦA HỌC PHẦN
Học phần nhằm trang bị những kiến thức cơ bản để nghiên cứu hành vi của các cá nhân, các doanh nghiệp và chính phủ trong điều kiện tài nguyên là khan hiếm. Từ đó giúp lý giải và lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số kinh tế, đồng thời giúp xây dựng cách thức ra quyết định sản xuất và tiêu dùng một cách tối ưu nhất cho các chủ thể trong nền kinh tế.
- NỘI DUNG HỌC PHẦN VÀ KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY
Buổi |
Nội dung (có thể cụ thể đến mục cấp 2) |
Phân bổ thời gian |
Đóng góp vào CLO |
|||
Giảng dạy trên lớp |
Tiểu luận, bài tập lớn, thực tế (3) |
Tự học, chuẩn bị có hướng dẫn (4) |
||||
Lý thuyết (thuyết giảng) (1) |
Thực hành, thảo luận (2) |
|||||
1 |
Chương 1: Giới thiệu chung |
3 |
0 |
0 |
5.5 |
1,5,6 |
2 |
Chương 2: Cung và Cầu |
3 |
0 |
1.5 |
5.5 |
2,3,4,7,8 |
3 |
Chương 2: Cung và Cầu (tiếp) |
3 |
0 |
1.5 |
5.5 |
2,3,4,7,8 |
4 |
Chương 2: Cung và Cầu |
3 |
0 |
1.5 |
5.5 |
2,3,4,7,8 |
5 |
Chương 3: Hệ số co giãn |
3 |
0 |
2.5 |
5.5 |
2,3,4,7,8 |
6 |
Chương 4: Lý thuyết hành vi người tiêu dùng |
3 |
0 |
1.5 |
5.5 |
2,3,4,6,7,8 |
7 |
Chương 4: Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (tiếp) |
3 |
0 |
2.5 |
5.5 |
2,3,4,6,7,8 |
8 |
Chương 5: Lý thuyết hành vi người sản xuất |
3 |
0 |
0 |
5.5 |
2,3,4,6,7,8 |
9 |
Chương 5: Lý thuyết hành vi người sản xuất (tiếp) |
3 |
0 |
1 |
5.5 |
2,3,4,6,7,8 |
10 |
Thi giữa kỳ+Chương 6: Cạnh tranh và độc quyền |
3 |
0 |
2 |
5.5 |
1,2,3,4,6,9,10 |
11 |
Chương 6: Cạnh tranh và độc quyền |
3 |
0 |
2 |
5.5 |
2,4,7,8 |
12 |
Chương 6: Cạnh tranh và độc quyền (tiếp) |
3 |
0 |
2 |
5.5 |
2,4,7,8 |
13 |
Chương 6: Cạnh tranh và độc quyền (tiếp) |
3 |
0 |
1 |
5.5 |
2,4,7,8 |
14 |
Chương 7: Thị trường sức lao động |
3 |
0 |
2 |
5.5 |
2,4,7,8 |
15 |
Chương 8: Sự trục trặc của thị trường và vai trò của chính phủ |
3 |
0 |
1.5 |
5.5 |
2,4,7,8 |
Tổng cộng (giờ) |
45 |
0 |
22.5 |
82.5 |
- PHƯƠNG PHÁP, HÌNH THỨC KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ
- Thang điểm: 10.
- Các thành phần đánh giá:
Hình thức |
Nội dung đánh giá |
Tiêu chí đánh giá |
CLO |
Trọng số |
|
Đánh giá quá trình |
Chuyên cần |
Điểm danh, trả lời câu hỏi trên lớp |
Số lần có mặt trên lớp + tham gia vào bài học |
9,10
|
10% |
Kiểm tra thường xuyên, giữa kỳ |
Bài kiểm tra giữa kỳ: Từ chương 1 đến hết chương 5 |
Kiểm tra tự luận (35 - 45 phút) |
1, 2, 3, 4, 9, 10 |
30% |
|
Đánh giá tổng kết |
Thi hết học phần |
Tất cả các chương đã học |
Bài kiểm tra Trắc nghiệm lý thuyết + bài tập tự luận (50 - 60 phút) |
1,2, 3, 4, 5, 6, 9, 10 |
60% |
|
|
|
Tổng: |
100% |