HomeĐÀO TẠO

ĐÀO TẠO

LOGs: TMAE310 _ Nghiệp vụ hải quan (Customs Affairs)

Module code: TMAE310 Unit: School of Economics and International Business Department: International Business Credits: 03 Pre-requisites: TMAE302, TMAE305.                                                                    MODULE DESCRIPTION:...

LOGs: TNH142 _ Ngoại ngữ 2 – Tiếng Nhật (phần 2)

Mã học phần: TNH 142 Khoa: Tiếng Nhật Bộ môn phụ trách: Thực hành Tiếng  Số tín chỉ: 3 Điều kiện tiên quyết: Ngoại...

LOGs: TTR142 _ Ngoại ngữ 2 – Tiếng Trung (phần 2)

Mã học phần: TTR142 Khoa: tiếng Trung Quốc Bộ môn phụ trách: Thực hành tiếng Số tín chỉ: 3 Điều kiện tiên quyết: TTR141...

LOGs: TTR141 _ Ngoại ngữ 2 – Tiếng Trung (phần 1)

Mã học phần: TTR141 Khoa: Tiếng Trung Quốc Bộ môn phụ trách: Thực hành tiếng Số tín chỉ: 3 Điều kiện tiên quyết: Không...

LOGs: TNH141 _ Ngoại ngữ 2 – Tiếng Nhật (phần 1)

Mã học phần: TNH 141 Khoa: Tiếng Nhật Bộ môn phụ trách: Thực hành Tiếng  Số tín chỉ: 3 Điều kiện tiên quyết: không...

LOGs: CMS401F _ Quản lý hợp đồng trong chuỗi cung ứng (Contract Management in Supply Chain)

Course title: Contract Management in Supply Chain Course code: CMS401F Department: Logistics and supply chain management, School of Economics and International Business Course conducting:...